Kết quả tra từ “鲍勃·伍德沃德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲍勃·伍德沃德Bào bó · Wǔ dé wò dé
Bob Woodward (nhà báo Washington Post)