Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鱼汛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鱼汛
yú xùn

biến thể của 漁汛|渔汛[yu2 xun4]

Cụm từ
鱼汛期
yú xùn qī

biến thể của 漁汛期|渔汛期[yu2 xun4 qi1]

Cụm từ