Kết quả tra từ “魖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
魖xū
dùng trong 黑魖魖[hei1 xu1 xu1]
黑魖魖hēi xū xū
đen như mực; tối