Kết quả tra từ “鬼怪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼怪guǐ guài
yêu ma; quái gở; ảo ảnh
魍魉鬼怪wǎng liǎng guǐ guài
yêu ma quỷ quái
妖魔鬼怪yāo mó guǐ guài
yêu ma quỷ quái; ngạ quỷ và yêu tinh