Kết quả tra từ “鬃”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬃zōng
tóc rối; bờm ngựa
鬃zōng
lông cứng; bờm ngựa
鬃zōng
biến thể của 鬃[zong1]
鬃毛zōng máo
bờm