Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高能”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高能gāo néng

năng lượng cao

Cụm từ
高能量gāo néng liàng

năng lượng cao (vật lý)

Cụm từ
高能粒子gāo néng lì zǐ

hạt năng lượng cao

Cụm từ
高能烈性炸药gāo néng liè xìng zhà yào

thuốc nổ mạnh

Cụm từ
前方高能qián fāng gāo néng

(tiếng lóng) Điều gì đó tuyệt vời sắp xảy ra! (gốc từ một anime thiết giáp hạm không gian của Nhật Bản, ban đầu có nghĩa "Nguy hiểm! Năng lượng…

Tiếng lóng xã hội