Kết quả tra từ “骨牌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨牌gǔ pái
trò chơi domino
骨牌效应gǔ pái xiào yìng
hiệu ứng domino; hiệu ứng gợn sóng
多米诺骨牌duō mǐ nuò gǔ pái
dominoes