Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骤雨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骤雨zhòu yǔ

mưa rào

Cụm từ
狂风骤雨kuáng fēng zhòu yǔ

gió mạnh mưa lớn (thành ngữ)

Thành ngữ
暴风骤雨bào fēng zhòu yǔ

gió mạnh và mưa bão; cơn cuồng phong; bão tố

Cụm từ