Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “驰骋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
驰骋
chí chěng

phi nước đại; lao nhanh

Cụm từ
纵横驰骋
zòng héng chí chěng

đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước

Cụm từ