Kết quả tra từ “驰骋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驰骋chí chěng
phi nước đại; lao nhanh
纵横驰骋zòng héng chí chěng
đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước