Kết quả tra từ “马马虎虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马马虎虎mǎ ma hū hū
cẩu thả; qua loa; mơ hồ; không tệ lắm; bình thường; tạm được; tạm ổn