Kết quả tra từ “马边”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马边Mǎ biān
huyện tự trị dân tộc Di Mabian ở Tứ Xuyên
马边县Mǎ biān xiàn
quận tự trị dân tộc Di Mã Biên ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
马边彝族自治县Mǎ biān Yí zú Zì zhì xiàn
Quận tự trị dân tộc Di Mã Biên ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên