Kết quả tra từ “马萨诸塞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马萨诸塞Mǎ sà zhū sài
Massachusetts, bang của Mỹ
马萨诸塞州Mǎ sà zhū sài zhōu
Bang Massachusetts, tiểu bang của Mỹ