Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “马萨诸塞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
马萨诸塞
Mǎ sà zhū sài

Massachusetts, bang của Mỹ

Cụm từ
马萨诸塞州
Mǎ sà zhū sài zhōu

Bang Massachusetts, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ