Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馥”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

hương thơm; mùi; hương

Từ vựng
馥馥fù fù

(văn học) thơm ngát

Cụm từ
馥郁fù yù

thơm nồng nàn

Cụm từ
香馥馥xiāng fù fù

thơm nồng; nặng mùi hương

Cụm từ