Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “香菜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
香菜
xiāng cài

rau mùi; ngò; Coriandrum sativum

Cụm từ
香菜叶
xiāng cài yè

lá rau mùi

Cụm từ
洋香菜
yáng xiāng cài

ngò tây

Cụm từ