Kết quả tra từ “香港工会联合会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香港工会联合会Xiāng gǎng Gōng huì Lián hé huì
Liên đoàn Công đoàn Hong Kong