Kết quả tra từ “饶有”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饶有ráo yǒu
đầy (hứng thú, hài hước, tình cảm, v.v.)
饶有风趣ráo yǒu fēng qù
hài hước dí dỏm (thành ngữ)
饶有兴趣ráo yǒu xìng qù
hết sức thú vị