Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饱餐”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
饱餐bǎo cān

ăn no

Cụm từ
饱餐战饭bǎo cān zhàn fàn

ăn no trước trận chiến (thành ngữ)

Thành ngữ
饱餐一顿bǎo cān yī dùn

ăn no; đầy bụng

Cụm từ