Kết quả tra từ “饱餐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饱餐bǎo cān
ăn no
饱餐战饭bǎo cān zhàn fàn
ăn no trước trận chiến (thành ngữ)
饱餐一顿bǎo cān yī dùn
ăn no; đầy bụng