Kết quả cho “饱餐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ăn no
ăn no; đầy bụng
ăn no trước trận chiến (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ăn no
ăn no; đầy bụng
ăn no trước trận chiến (thành ngữ)