Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饮酒”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
饮酒yǐn jiǔ

uống rượu

Cụm từ
饮酒驾车yǐn jiǔ jià chē

uống rượu lái xe (nồng độ cồn trong máu tương đối cao)

Cụm từ
饮酒作乐yǐn jiǔ zuò lè

tiệc rượu; uống say quắc cần câu; ăn chơi tới bến

Cụm từ
茹荤饮酒rú hūn yǐn jiǔ

ăn thịt và uống rượu

Cụm từ