Kết quả tra từ “食品药品监督局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
食品药品监督局shí pǐn yào pǐn jiān dū jú
cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)