Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “食品药品监督局”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
食品药品监督局
shí pǐn yào pǐn jiān dū jú

cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)

Cụm từ