Kết quả tra từ “颠覆政府罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颠覆政府罪diān fù zhèng fǔ zuì
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
阴谋颠覆政府罪yīn móu diān fù zhèng fǔ zuì
tội âm mưu lật đổ chính phủ