Kết quả tra từ “颠茄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颠茄diān qié
cây cà độc dược (Atropa belladonna)
野颠茄yě diān qié
cây cà độc dược (Atropa belladonna)