Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颍”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǐng

vỏ hạt; đầu mút của vật gì đó ngắn và mảnh

Từ vựng
颍泉区Yǐng quán Qū

Yingquan, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
颍泉Yǐng quán

Yingquan, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
颍东区Yǐng dōng Qū

Yingdong, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], An Huy

Cụm từ
颍东Yǐng dōng

Yingdong, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], An Huy

Cụm từ
颍州区Yǐng zhōu Qū

Yingzhou, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], An Huy

Cụm từ
颍州Yǐng zhōu

Yingzhou, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], An Huy

Cụm từ
颍上县Yǐng shàng Xiàn

Yingshang, một huyện ở Fuyang 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy

Cụm từ
颍上Yǐng shàng

Vĩnh Thượng, một huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy

Cụm từ
临颍县Lín yǐng xiàn

huyện Lingying ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ
临颍Lín yǐng

huyện Lingying ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ