Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “领事”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
领事lǐng shì

lãnh sự

Cụm từ
领事馆lǐng shì guǎn

lãnh sự quán

Cụm từ
总领事馆zǒng lǐng shì guǎn

tổng lãnh sự quán

Cụm từ
总领事zǒng lǐng shì

tổng lãnh sự

Cụm từ