Kết quả tra từ “顶尖级”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顶尖级dǐng jiān jí
đẳng cấp nhất; hàng đầu; tốt nhất thế giới