Kết quả tra từ “顶尖儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顶尖儿dǐng jiān r
biến thể er hoá của 頂尖|顶尖[ding3 jian1]