Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “韪”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wěi

đúng; phải

Từ vựng
大不韪dà bù wěi

sai lầm lớn; tội ác tày trời

Cụm từ
冒天下之大不韪mào tiān xià zhī dà bù wěi

xem 冒大不韙|冒大不韪[mao4 da4 bu4 wei3]

Cụm từ
冒大不韪mào dà bù wěi

(thành ngữ) đối mặt với sự chỉ trích

Thành ngữ
不韪bù wěi

sai lầm; lỗi

Cụm từ
丁韪良Dīng Wěi liáng

William A.P. Martin (1827-1916), nhà truyền giáo người Mỹ sống 62 năm ở Trung Quốc từ 1850 đến 1916, và giúp thành lập nhiều trường đại học…

Cụm từ