Kết quả tra từ “韩国联合通讯社”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韩国联合通讯社Hán guó Lián hé Tōng xùn shè
Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)