Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面粉”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面粉miàn fěn

bột mì

Cụm từ
鹰嘴豆面粉yīng zuǐ dòu miàn fěn

bột đậu gà

Cụm từ
高筋面粉gāo jīn miàn fěn

bột làm bánh mì; bột mì cứng

Cụm từ
无筋面粉wú jīn miàn fěn

tinh bột mì

Cụm từ
低筋面粉dī jīn miàn fěn

bột mì ít gluten; bột làm bánh cake; bột làm bánh pastry; bột mì mềm

Cụm từ
中筋面粉zhōng jīn miàn fěn

bột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì

Cụm từ