Kết quả tra từ “面带愁容”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面带愁容miàn dài chóu róng
với dáng vẻ buồn bã; trông u sầu; với vẻ lo lắng