Kết quả tra từ “面值”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面值miàn zhí
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
票面值piào miàn zhí
mệnh giá; giá trị danh nghĩa (của trái phiếu)