Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “非礼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
非礼fēi lǐ

vô lễ; không đúng mực; quấy rối tình dục

Cụm từ
来而不往非礼也lái ér bù wǎng fēi lǐ yě

không đáp lại là trái với lễ nghi (kinh điển); đáp lại tương tự

Cụm từ