Kết quả tra từ “非礼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非礼fēi lǐ
vô lễ; không đúng mực; quấy rối tình dục
来而不往非礼也lái ér bù wǎng fēi lǐ yě
không đáp lại là trái với lễ nghi (kinh điển); đáp lại tương tự