Kết quả cho “青椒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Capsicum annuum; ớt chuông xanh
thịt bò xào ớt chuông xanh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Capsicum annuum; ớt chuông xanh
thịt bò xào ớt chuông xanh