Kết quả tra từ “青椒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青椒qīng jiāo
Capsicum annuum; ớt chuông xanh
青椒牛柳qīng jiāo niú liǔ
thịt bò xào ớt chuông xanh