Kết quả tra từ “青柠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青柠qīng níng
quả chanh xanh
青柠色qīng níng sè
màu chanh; màu vàng xanh
青柠檬qīng níng méng
quả chanh xanh