Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “青柠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
青柠
qīng níng

quả chanh xanh

Cụm từ
青柠檬
qīng níng méng

quả chanh xanh

Cụm từ
青柠色
qīng níng sè

màu chanh; màu vàng xanh

Cụm từ