Kết quả tra từ “露水姻缘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露水姻缘lù shuǐ yīn yuán
mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi