Kết quả tra từ “雾霭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雾霭wù ǎi
sương mù
于雾霭之中yú wù ǎi zhī zhōng
bị che mờ