Kết quả tra từ “雷大雨小”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷大雨小léi dà yǔ xiǎo
nghĩa đen: sấm to mưa nhỏ; nghĩa bóng: nói nhiều làm ít; sủa nhiều không cắn