Kết quả tra từ “雰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雰fēn
mờ sương; mù mịt
雰围fēn wéi
biến thể của 氛圍|氛围[fen1 wei2]