Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雪茄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雪茄xuě jiā

xì gà (từ mượn)

Cụm từ
雪茄头xuě jiā tóu

phích cắm tẩu thuốc lá (cắm vào ổ châm thuốc lá trên xe hơi để lấy điện)

Cụm từ
雪茄烟xuě jiā yān

xì gà

Cụm từ