Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huán

biến thể của 萑[huan2]

Từ vựng
guàn

(cổ) cò; diệc

Từ vựng
雚菌huán jūn

một loại nấm độc mọc trên sậy, dùng trong y học Trung Quốc để giúp chữa bệnh nhân nhiễm giun đũa (ký sinh trùng)

Cụm từ