Kết quả cho “雄县”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Hùng, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
huyện Đam Hung, tiếng Tạng: 'Dam gzhung rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
huyện Trấn Hùng ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
huyện Cao Hùng ở tây nam Đài Loan