Kết quả cho “隐约其辞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng