Kết quả tra từ “隐约其辞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐约其辞yǐn yuē qí cí
lời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng