Kết quả tra từ “随机存取记忆体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随机存取记忆体suí jī cún qǔ jì yì tǐ
bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)