Kết quả tra từ “随心所欲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随心所欲suí xīn suǒ yù
theo đuổi mong muốn trong tim; làm theo ý mình (thành ngữ)