Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陶瓷”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陶瓷táo cí

đồ gốm và sứ; gốm sứ

Cụm từ
陶瓷器táo cí qì

đồ gốm; đồ sứ

Cụm từ
卫生陶瓷wèi shēng táo cí

bô vệ sinh; bồn cầu

Cụm từ
精密陶瓷jīng mì táo cí

gốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.); gốm tiên tiến; gốm kỹ thuật

Cụm từ