Kết quả tra từ “院线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
院线yuàn xiàn
chuỗi rạp chiếu phim (viết tắt của 電影院線|电影院线)