Kết quả tra từ “降临节”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
降临节Jiàng lín jié
Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)
耶稣降临节Yē sū Jiàng lín jié
Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh của Kitô giáo)