Kết quả tra từ “陈述”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈述chén shù
một sự khẳng định; tuyên bố; trình bày
陈述书chén shù shū
thư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản; lời khai
陈述句chén shù jù
câu trần thuật