Kết quả tra từ “陆上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆上lù shàng
trên đất liền; trên cạn
陆上风电lù shàng fēng diàn
điện gió trên bờ