Kết quả tra từ “阿尔泰雪鸡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿尔泰雪鸡Ā ěr tài xuě jī
(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Altai (Tetraogallus altaicus)