Kết quả tra từ “阿兰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿兰Ā lán
Alan, Allen, Allan, Alain vv (tên); A-lan (tên nữ Trung Quốc)
阿兰若ā lán rě
chùa Phật giáo (âm dịch từ tiếng Phạn "Aranyakah")
阿兰文Ā lán wén
tiếng Aram